.png)
Môi trường là một chủ đề quan trọng trong cuộc sống hiện đại, đặc biệt khi biến đổi khí hậu và ô nhiễm đang là vấn đề cấp bách. Học từ vựng về môi trường không chỉ giúp bạn mở rộng vốn từ mà còn nâng cao nhận thức về bảo vệ hành tinh. Dưới đây là 50 từ vựng tiếng Anh về môi trường kèm theo phiên âm, âm thanh và ví dụ để giúp bạn dễ dàng học tập.
|
STT |
Từ vựng |
Phiên âm |
Ví dụ |
|
1 |
Environment |
/ɪnˈvaɪ.rən.mənt/ |
We need to protect the environment from pollution. |
|
2 |
Pollution |
/pəˈluːʃən/ |
Air pollution is a serious problem in big cities. |
|
3 |
Climate change |
/ˈklaɪ.mət tʃeɪndʒ/ |
Climate change affects the entire planet. |
|
4 |
Global warming |
/ˈɡloʊ.bəl ˈwɔːr.mɪŋ/ |
Global warming is caused by greenhouse gases. |
|
5 |
Renewable energy |
/rɪˈnjuː.ə.bəl ˈen.ə.dʒi/ |
Solar power is a form of renewable energy. |
|
6 |
Deforestation |
/ˌdiː.fɒr.əˈsteɪ.ʃən/ |
Deforestation leads to the loss of biodiversity. |
|
7 |
Biodiversity |
/ˌbaɪ.oʊ.daɪˈvɜː.sə.ti/ |
Protecting biodiversity is essential for ecosystems. |
|
8 |
Greenhouse effect |
/ˈɡriːn.haʊs ɪˈfekt/ |
The greenhouse effect causes global warming. |
|
9 |
Carbon footprint |
/ˈkɑː.bən ˈfʊt.prɪnt/ |
Reducing our carbon footprint helps the environment. |
|
10 |
Sustainable |
/səˈsteɪ.nə.bəl/ |
We should use sustainable materials to reduce waste. |
|
11 |
Ecosystem |
/ˈiː.koʊˌsɪs.təm/ |
Forests are important for maintaining ecosystems. |
|
12 |
Fossil fuels |
/ˈfɒs.əl ˈfjʊəlz/ |
Burning fossil fuels contributes to air pollution. |
|
13 |
Conservation |
/ˌkɒn.səˈveɪ.ʃən/ |
Conservation efforts help protect endangered species. |
|
14 |
Habitat |
/ˈhæb.ɪ.tæt/ |
The rainforest is the natural habitat of many species. |
|
15 |
Waste management |
/weɪst ˈmæn.ɪdʒ.mənt/ |
Effective waste management reduces environmental impact. |
|
16 |
Acid rain |
/ˈæs.ɪd reɪn/ |
Acid rain damages buildings and forests. |
|
17 |
Recycling |
/riːˈsaɪ.klɪŋ/ |
Recycling reduces waste and conserves resources. |
|
18 |
Compost |
/ˈkɒm.poʊst/ |
Composting helps reduce food waste. |
|
19 |
Ozone layer |
/ˈoʊ.zoʊn ˈleɪ.ər/ |
The ozone layer protects us from harmful UV rays. |
|
20 |
Solar energy |
/ˈsoʊ.lɚ ˈen.ɚ.dʒi/ |
Solar energy is a clean and renewable resource. |
|
21 |
Water pollution |
/ˈwɔː.tər pəˈluː.ʃən/ |
Industrial waste causes water pollution. |
|
22 |
Landfill |
/ˈlænd.fɪl/ |
Landfills contribute to soil contamination. |
|
23 |
Overpopulation |
/ˌoʊ.vɚˌpɒp.jʊˈleɪ.ʃən/ |
Overpopulation leads to resource depletion. |
|
24 |
Noise pollution |
/nɔɪz pəˈluː.ʃən/ |
Traffic is a major source of noise pollution. |
|
25 |
Organic farming |
/ɔːrˈɡæn.ɪk ˈfɑːr.mɪŋ/ |
Organic farming avoids harmful pesticides. |
|
26 |
Carbon dioxide |
/ˈkɑːr.bən daɪˈɑːk.saɪd/ |
Plants absorb carbon dioxide during photosynthesis. |
|
27 |
Wind energy |
/wɪnd ˈen.ɚ.dʒi/ |
Wind energy is a clean source of electricity. |
|
28 |
Smog |
/smɒɡ/ |
Smog is a major issue in large cities. |
|
29 |
Afforestation |
/ˌæf.ɔːr.ɪˈsteɪ.ʃən/ |
Afforestation helps restore lost forests. |
|
30 |
Climate crisis |
/ˈklaɪ.mət ˈkraɪ.sɪs/ |
The climate crisis needs urgent action. |
|
31 |
Energy efficiency |
/ˈen.ɚ.dʒi ɪˈfɪʃ.ən.si/ |
Improving energy efficiency reduces carbon emissions. |
|
32 |
Oil spill |
/ɔɪl ˈspɪl/ |
The oil spill polluted the ocean and killed marine life. |
|
33 |
Water conservation |
/ˈwɔː.tər kɒn.səˈveɪ.ʃən/ |
Water conservation is essential in dry areas. |
|
34 |
Air quality |
/eər ˈkwɒl.ɪ.ti/ |
Poor air quality affects human health. |
|
35 |
Wildlife protection |
/ˈwaɪld.laɪf prəˈtek.ʃən/ |
National parks help with wildlife protection. |
|
36 |
Ecotourism |
/ˈiː.koʊˌtʊr.ɪ.zəm/ |
Ecotourism promotes sustainable travel to natural areas. |
|
37 |
Environmental law |
/ɪnˌvaɪ.rənˈmen.təl lɔː/ |
Environmental law helps regulate pollution and conservation efforts. |
|
38 |
Geothermal energy |
/ˌdʒiː.oʊˈθɝː.məl ˈen.ɚ.dʒi/ |
Geothermal energy is a renewable source of power. |
|
39 |
Invasive species |
/ɪnˈveɪ.sɪv ˈspiː.ʃiːz/ |
Invasive species can harm native ecosystems. |
|
40 |
Marine pollution |
/məˈriːn pəˈluː.ʃən/ |
Marine pollution threatens ocean wildlife. |
|
41 |
Carbon neutrality |
/ˈkɑːr.bən nuːˈtræl.ɪ.ti/ |
Many companies aim for carbon neutrality by 2050. |
|
42 |
Sustainable development |
/səˈsteɪ.nə.bəl dɪˈvel.əp.mənt/ |
Sustainable development balances economic growth and environmental care. |
|
43 |
Zero waste |
/ˈzɪr.oʊ weɪst/ |
A zero-waste lifestyle helps reduce landfill waste. |
|
44 |
Eco-friendly |
/ˈiː.koʊ ˈfrɛnd.li/ |
Using eco-friendly products reduces environmental damage. |
|
45 |
Plastic pollution |
/ˈplæs.tɪk pəˈluː.ʃən/ |
Plastic pollution is a major threat to marine life. |
|
46 |
Natural resources |
/ˈnætʃ.ɚ.rəl rɪˈsɔːr.sɪz/ |
We must use natural resources wisely. |
|
47 |
Forest degradation |
/ˈfɔː.rɪst ˌdeɡ.rəˈdeɪ.ʃən/ |
Deforestation leads to forest degradation. |
|
48 |
Soil erosion |
/sɔɪl ɪˈroʊ.ʒən/ |
Soil erosion reduces agricultural productivity. |
|
49 |
Hydropower |
/ˈhaɪ.droʊˌpaʊ.ɚ/ |
Hydropower generates electricity using water. |
|
50 |
Green technology |
/ɡriːn tɛkˈnɑː.lə.dʒi/ |
Green technology focuses on environmentally friendly innovations. |
Kết luận
Trên đây là 50 từ vựng tiếng Anh chủ đề môi trường giúp bạn cải thiện vốn từ và hiểu rõ hơn về các vấn đề liên quan đến bảo vệ thiên nhiên. Hãy thường xuyên luyện tập và áp dụng chúng vào cuộc sống để nâng cao trình độ tiếng Anh cũng như góp phần vào việc bảo vệ trái đất.
Cùng ACE học ngay từ vựng về tính cách vừa chất vừa dịu nhé các bạn
Mang đến cho các bé không khí Trung Thu thật vui nhộn, với những hình ảnh lung linh, đèn lồng, bánh dẻo ngọt ngào.
Giúp các em hiểu rõ hơn về Tết Trung Thu qua list 15 từ vựng đơn giản! Để tự tin hơn khi giao tiếp với các bạn quốc tế.
Chứng chỉ Cambridge là thước đo năng lực tiếng Anh chuẩn quốc tế, được công nhận toàn cầu, giúp bạn tự tin học tập và làm việc.
Tạm biệt sự nhàm chán khi học tiếng Anh! Khám phá phương pháp học 5 phút cực cuốn tại ACE APP & YouTube – dễ hiểu, dễ nhớ, dễ mê!
Người lớn thường dễ nản khi học tiếng Anh do nhiều rào cản tâm lý và thời gian. Cùng ACE khám phá cách vượt qua khó khăn và học hiệu quả hơn mỗi ngày!
Ngày Gia đình Việt Nam trong tiếng Anh là “Vietnamese Family Day” hoặc đơn giản là “Family Day in Vietnam”. Đây là dịp đặc biệt được tổ chức vào ngày 28 tháng 6 hằng năm nhằm tôn vinh giá trị của gia đình – tế bào nền tảng và quan trọng của xã hội.
Ngày của Cha trong tiếng Anh là “Father’s Day”. Đây là ngày lễ quan trọng được tổ chức hàng năm để ghi nhớ và tri ân những người cha – người trụ cột không thể thiếu trong mỗi gia đình.
Khám phá 50 từ vựng quan trọng nhất về du lịch, kèm theo phiên âm và ví dụ thực tế, giúp bạn học nhanh và ứng dụng dễ dàng trong mỗi hành trình!
Khi đi du lịch nước ngoài, việc giao tiếp bằng tiếng Anh là vô cùng quan trọng. Bài viết này tổng hợp 50 câu tiếng Anh thông dụng nhất, giúp bạn dễ dàng hỏi đường, đặt phòng khách sạn, gọi món ăn, mua sắm và xử lý các tình huống khẩn cấp.
50 cụm từ tiếng Anh phổ biến, được sử dụng trong nhiều tình huống thực tế như chào hỏi, hỏi thăm, nhờ vả, mua sắm, đi du lịch, công việc và cuộc sống hằng ngày.
2019 Copyright © Hệ thống Anh Ngữ Á Châu . All rights reserved. Design by itvietweb.com
Đang online: 14 | Trong ngày: 409 | Truy cập tháng: 7944 | Tổng truy cập: 374357