Hệ thống Anh Ngữ Á Châu

Hệ thống Anh Ngữ Á Châu

Hệ thống Anh Ngữ Á Châu

Hệ thống Anh Ngữ Á Châu

Hệ thống Anh Ngữ Á Châu
Hệ thống Anh Ngữ Á Châu

50 Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Du Lịch – Học Nhanh, Nhớ Lâu

Du lịch không chỉ là một trải nghiệm thú vị mà còn là cơ hội tuyệt vời để khám phá thế giới và mở rộng kiến thức. Dù bạn là người đam mê xê dịch hay chỉ đơn giản muốn chuẩn bị cho những chuyến đi sắp tới, việc nắm vững từ vựng tiếng Anh về du lịch sẽ giúp bạn giao tiếp tự tin và thuận lợi hơn.

Hãy cùng khám phá 50 từ vựng quan trọng nhất về du lịch, kèm theo phiên âm và ví dụ thực tế, giúp bạn học nhanh và ứng dụng dễ dàng trong mỗi hành trình!

 

  STT  

              Từ vựng               

             Phiên âm             

                                      Ví dụ câu tiếng Anh                                        

1

Destination

/ˌdɛstɪˈneɪʃən/

Paris is a popular travel destination.

2

Itinerary

/aɪˈtɪnəreri/

Our itinerary includes visiting three cities.

3

Accommodation

/əˌkɒməˈdeɪʃən/

We booked our accommodation in advance.

4

Reservation

/ˌrɛzərˈveɪʃən/

I made a reservation for a hotel room.

5

Sightseeing

/ˈsaɪtˌsiːɪŋ/

We went sightseeing in Rome.

6

Souvenir

/ˈsuːvənɪr/

I bought a souvenir from London.

7

Backpacking

/ˈbækˌpækɪŋ/

He loves backpacking across Europe.

8

Passport

/ˈpæspɔːrt/

Don’t forget your passport at the airport.

9

Visa

/ˈviːzə/

You need a visa to visit the USA.

10

Currency exchange

/ˈkɝːrənsi ɪksˈtʃeɪndʒ/

The currency exchange rate is quite high.

11

Boarding pass

/ˈbɔːrdɪŋ pæs/

Please show your boarding pass before boarding.

12

Customs

/ˈkʌstəmz/

We had to declare items at customs.

13

Baggage claim

/ˈbæɡɪdʒ kleɪm/

Go to baggage claim to collect your luggage.

14

Departure

/dɪˈpɑːrtʃər/

Our departure is scheduled for 10 AM.

15

Arrival

/əˈraɪvəl/

The flight arrival was delayed.

16

Travel agency

/ˈtrævəl ˈeɪdʒənsi/

We booked the trip through a travel agency.

17

Tourist attraction

/ˈtʊrɪst əˈtrækʃən/

The Eiffel Tower is a famous tourist attraction.

18

Landmark

/ˈlændˌmɑːrk/

The Statue of Liberty is an iconic landmark.

19

Adventure

/ədˈvɛntʃər/

Our trip was full of adventure.

20

Budget travel

/ˈbʌdʒɪt ˈtrævəl/

Budget travel helps save money on trips.

21

Travel insurance

/ˈtrævəl ɪnˈʃʊrəns/

Always get travel insurance before traveling.

22

Excursion

/ɪkˈskɝːʒən/

We went on a boat excursion.

23

Hostel

/ˈhɑːstəl/

Hostels are a cheap accommodation option.

24

Road trip

/roʊd trɪp/

We planned a road trip across the country.

25

Cruise

/kruːz/

We went on a luxury cruise last summer.

26

Hiking

/ˈhaɪkɪŋ/

Hiking in the mountains is very refreshing.

27

Tour guide

/tʊr ɡaɪd/

The tour guide showed us around the city.

28

Car rental

/kɑːr ˈrɛntəl/

We used a car rental service for our trip.

29

Travel documents

/ˈtrævəl ˈdɒkjʊmənts/

Always carry your travel documents.

30

Direct flight

/dəˈrɛkt flaɪt/

We booked a direct flight to New York.

31

Connecting flight

/kəˈnɛktɪŋ flaɪt/

We had a connecting flight in Dubai.

32

Overbooked

/ˌoʊvərˈbʊkt/

The flight was overbooked.

33

Lost luggage

/lɔst ˈlʌɡɪdʒ/

I reported my lost luggage at the airport.

34

Tour package

/tʊr ˈpækɪdʒ/

We bought a tour package for Europe.

35

Travel restriction

/ˈtrævəl rɪˈstrɪkʃən/

There are travel restrictions due to COVID-19.

36

Tourist visa

/ˈtʊrɪst ˈviːzə/

He applied for a tourist visa to Canada.

37

Peak season

/piːk ˈsiːzən/

Traveling during peak season is expensive.

38

Off-season

/ɒf ˈsiːzən/

Hotels are cheaper in the off-season.

39

Local cuisine

/ˈloʊkəl kwɪˈziːn/

We tried the local cuisine in Vietnam.

40

Culture shock

/ˈkʌltʃər ʃɒk/

She experienced culture shock in Japan.

41

Travel companion

/ˈtrævəl kəmˈpænjən/

My sister is my favorite travel companion.

42

Ticket counter

/ˈtɪkɪt ˈkaʊntər/

Go to the ticket counter to check in.

43

Jet lag

/dʒɛt læɡ/

I had jet lag after a long flight.

44

International flight

/ˌɪntərˈnæʃənəl flaɪt/

We took an international flight to Europe.

45

Domestic flight

/dəˈmɛstɪk flaɪt/

I booked a domestic flight to Hanoi.

46

City tour

/ˈsɪti tʊr/

We joined a guided city tour.

47

Resort

/rɪˈzɔːrt/

We stayed at a luxury beach resort.

48

Island hopping

/ˈaɪlənd ˈhɒpɪŋ/

We went island hopping in Thailand.

49

Travel sickness

/ˈtrævəl ˈsɪknəs/

She gets travel sickness on long journeys.

50

Tourist hotspot

/ˈtʊrɪst ˈhɒtspɒt/

The Colosseum is a major tourist hotspot.

 

Kết luận 

Trên đây là 50 từ vựng tiếng Anh chủ đề du lịch giúp bạn cải thiện vốn từ và giao tiếp tốt hơn khi đi du lịch. Hãy thường xuyên luyện tập để có những chuyến đi thú vị và suôn sẻ hơn.

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

13-09-2025

Mang đến cho các bé không khí Trung Thu thật vui nhộn, với những hình ảnh lung linh, đèn lồng, bánh dẻo ngọt ngào. 

12-09-2025

Giúp các em hiểu rõ hơn về Tết Trung Thu qua list 15 từ vựng đơn giản! Để tự tin hơn khi giao tiếp với các bạn quốc tế.

12-09-2025

Chứng chỉ Cambridge là thước đo năng lực tiếng Anh chuẩn quốc tế, được công nhận toàn cầu, giúp bạn tự tin học tập và làm việc.

02-08-2025

Tạm biệt sự nhàm chán khi học tiếng Anh! Khám phá phương pháp học 5 phút cực cuốn tại ACE APP & YouTube – dễ hiểu, dễ nhớ, dễ mê!

02-08-2025

Người lớn thường dễ nản khi học tiếng Anh do nhiều rào cản tâm lý và thời gian. Cùng ACE khám phá cách vượt qua khó khăn và học hiệu quả hơn mỗi ngày!

06-06-2025

Ngày Gia đình Việt Nam trong tiếng Anh là “Vietnamese Family Day” hoặc đơn giản là “Family Day in Vietnam”. Đây là dịp đặc biệt được tổ chức vào ngày 28 tháng 6 hằng năm nhằm tôn vinh giá trị của gia đình – tế bào nền tảng và quan trọng của xã hội.

06-06-2025

Ngày của Cha trong tiếng Anh là “Father’s Day”. Đây là ngày lễ quan trọng được tổ chức hàng năm để ghi nhớ và tri ân những người cha – người trụ cột không thể thiếu trong mỗi gia đình.

13-05-2025

50 từ vựng tiếng Anh về môi trường kèm theo phiên âm, âm thanh và ví dụ để giúp bạn dễ dàng học tập.

13-05-2025

Khi đi du lịch nước ngoài, việc giao tiếp bằng tiếng Anh là vô cùng quan trọng. Bài viết này tổng hợp 50 câu tiếng Anh thông dụng nhất, giúp bạn dễ dàng hỏi đường, đặt phòng khách sạn, gọi món ăn, mua sắm và xử lý các tình huống khẩn cấp.

13-05-2025

50 cụm từ tiếng Anh phổ biến, được sử dụng trong nhiều tình huống thực tế như chào hỏi, hỏi thăm, nhờ vả, mua sắm, đi du lịch, công việc và cuộc sống hằng ngày.

2019 Copyright © Hệ thống Anh Ngữ Á Châu . All rights reserved. Design by itvietweb.com

Đang online: 5 | Trong ngày: 47 | Truy cập tháng: 14996 | Tổng truy cập: 398895

Zalo