Hệ thống Anh Ngữ Á Châu

Hệ thống Anh Ngữ Á Châu

Hệ thống Anh Ngữ Á Châu

Hệ thống Anh Ngữ Á Châu

Hệ thống Anh Ngữ Á Châu
Hệ thống Anh Ngữ Á Châu

50 Câu Tiếng Anh Cần Biết Khi Đi Du Lịch Nước Ngoài

 

Khi du lịch nước ngoài, biết một số câu tiếng Anh cơ bản sẽ giúp bạn giao tiếp tự tin và xử lý nhiều tình huống khác nhau. Dưới đây là 50 câu tiếng Anh phổ biến nhất mà bạn nên ghi nhớ để có một chuyến đi thuận lợi.

 


 

1. Tại sân bay & nhập cảnh

  • Where is the check-in counter for [Vietnam Airlines]?
    (Quầy làm thủ tục của [Vietnam Airlines] ở đâu?)
  • How much baggage can I take?
    (Tôi được phép mang bao nhiêu hành lý?)
  • Where is the immigration/customs?
    (Quầy nhập cảnh/hải quan ở đâu?)
  • I have a connecting flight to [New York]. Where should I go?
    (Tôi có chuyến bay nối chuyến đến [New York]. Tôi nên đi đâu?)
  • Where can I exchange money?
    (Tôi có thể đổi tiền ở đâu?)
  • Can I get a window/aisle seat, please?
    (Tôi có thể lấy chỗ ngồi gần cửa sổ/lối đi không?)
  • What time does my flight board?
    (Chuyến bay của tôi lên máy bay lúc mấy giờ?)
  • Is there free Wi-Fi here?
    (Ở đây có Wi-Fi miễn phí không?)
  • Where can I find a luggage cart?
    (Tôi có thể lấy xe đẩy hành lý ở đâu?)
  • How long is the layover?
    (Thời gian quá cảnh là bao lâu?)

 


 

2. Hỏi đường & phương tiện di chuyển

  • How do I get to [the city center]?
    (Tôi đi đến [trung tâm thành phố] bằng cách nào?)
  • Is there a bus or train to [the hotel]?
    (Có xe buýt hoặc tàu đến [khách sạn] không?)
  • How much is a taxi to [this address]?
    (Taxi đến [địa chỉ này] bao nhiêu tiền?)
  • Can you show me on the map?
    (Bạn có thể chỉ cho tôi trên bản đồ không?)
  • Excuse me, where is the nearest ATM?
    (Xin lỗi, cây ATM gần nhất ở đâu?)
  • Does this bus go to [the museum]?
    (Xe buýt này có đi đến [bảo tàng] không?)
  • Where can I rent a car?
    (Tôi có thể thuê xe ở đâu?)
  • How much is a subway ticket?
    (Vé tàu điện ngầm bao nhiêu tiền?)
  • Could you help me find this place?
    (Bạn có thể giúp tôi tìm chỗ này không?)
  • How far is it from here?
    (Nó cách đây bao xa?)

 


 

3. Khách sạn & chỗ ở

  • I have a reservation under the name [Nguyen].
    (Tôi đã đặt phòng dưới tên [Nguyễn].)
  • Can I check in early/check out late?
    (Tôi có thể nhận phòng sớm/trả phòng muộn không?)
  • Can I have an extra pillow/blanket?
    (Tôi có thể có thêm gối/chăn không?)
  • Is breakfast included?
    (Bữa sáng có bao gồm không?)
  • Do you have free Wi-Fi?
    (Bạn có Wi-Fi miễn phí không?)
  • Where is the nearest convenience store?
    (Cửa hàng tiện lợi gần nhất ở đâu?)
  • Can I get a room with a view?
    (Tôi có thể có phòng có view đẹp không?)
  • How much is the room per night?
    (Phòng này giá bao nhiêu mỗi đêm?)
  • Where is the swimming pool/gym?
    (Hồ bơi/phòng gym ở đâu?)
  • Can I leave my luggage here after check-out?
    (Tôi có thể gửi hành lý ở đây sau khi trả phòng không?)

 


 

4. Ăn uống tại nhà hàng

  • Can I see the menu, please?
    (Tôi có thể xem thực đơn không?)
  • Do you have any vegetarian options?
    (Bạn có món ăn chay không?)
  • I’m allergic to [peanuts].
    (Tôi bị dị ứng với [đậu phộng].)
  • Can I have the bill, please?
    (Làm ơn cho tôi hóa đơn.)
  • Can I pay by credit card?
    (Tôi có thể thanh toán bằng thẻ tín dụng không?)
  • What do you recommend?
    (Bạn gợi ý món gì?)
  • Is this dish spicy?
    (Món này có cay không?)
  • Can I have some water, please?
    (Làm ơn cho tôi một ít nước.)
  • I'd like this to go, please.
    (Tôi muốn mang món này đi)
  • Where is the nearest coffee shop?
    (Quán cà phê gần nhất ở đâu?)

 


 

5. Mua sắm & tình huống khẩn cấp

  • How much does this cost?
    (Cái này giá bao nhiêu?)
  • Do you have this in another size/color?
    (Bạn có cái này với size/màu khác không?)
  • Can I try this on?
    (Tôi có thể thử cái này không?)
  • Do you accept credit cards?
    (Bạn có nhận thanh toán bằng thẻ tín dụng không?)
  • Can I get a discount?
    (Tôi có thể được giảm giá không?)
  • I need help! Can you call the police?
    (Tôi cần giúp đỡ! Bạn có thể gọi cảnh sát không?)
  • Where is the nearest hospital?
    (Bệnh viện gần nhất ở đâu?)
  • I lost my passport. What should I do?
    (Tôi bị mất hộ chiếu. Tôi nên làm gì?)
  • Can you call an ambulance?
    (Bạn có thể gọi xe cấp cứu không?)
  • Where is the nearest pharmacy?
    (Nhà thuốc gần nhất ở đâu?)

 


 

Kết luận

Ghi nhớ những câu tiếng Anh này sẽ giúp bạn giao tiếp dễ dàng hơn trong chuyến đi nước ngoài. Nếu bạn cần thêm thông tin, hãy để lại bình luận nhé!

 

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

13-09-2025

Mang đến cho các bé không khí Trung Thu thật vui nhộn, với những hình ảnh lung linh, đèn lồng, bánh dẻo ngọt ngào. 

12-09-2025

Giúp các em hiểu rõ hơn về Tết Trung Thu qua list 15 từ vựng đơn giản! Để tự tin hơn khi giao tiếp với các bạn quốc tế.

12-09-2025

Chứng chỉ Cambridge là thước đo năng lực tiếng Anh chuẩn quốc tế, được công nhận toàn cầu, giúp bạn tự tin học tập và làm việc.

02-08-2025

Tạm biệt sự nhàm chán khi học tiếng Anh! Khám phá phương pháp học 5 phút cực cuốn tại ACE APP & YouTube – dễ hiểu, dễ nhớ, dễ mê!

02-08-2025

Người lớn thường dễ nản khi học tiếng Anh do nhiều rào cản tâm lý và thời gian. Cùng ACE khám phá cách vượt qua khó khăn và học hiệu quả hơn mỗi ngày!

06-06-2025

Ngày Gia đình Việt Nam trong tiếng Anh là “Vietnamese Family Day” hoặc đơn giản là “Family Day in Vietnam”. Đây là dịp đặc biệt được tổ chức vào ngày 28 tháng 6 hằng năm nhằm tôn vinh giá trị của gia đình – tế bào nền tảng và quan trọng của xã hội.

06-06-2025

Ngày của Cha trong tiếng Anh là “Father’s Day”. Đây là ngày lễ quan trọng được tổ chức hàng năm để ghi nhớ và tri ân những người cha – người trụ cột không thể thiếu trong mỗi gia đình.

13-05-2025

Khám phá 50 từ vựng quan trọng nhất về du lịch, kèm theo phiên âm và ví dụ thực tế, giúp bạn học nhanh và ứng dụng dễ dàng trong mỗi hành trình!

13-05-2025

50 từ vựng tiếng Anh về môi trường kèm theo phiên âm, âm thanh và ví dụ để giúp bạn dễ dàng học tập.

13-05-2025

50 cụm từ tiếng Anh phổ biến, được sử dụng trong nhiều tình huống thực tế như chào hỏi, hỏi thăm, nhờ vả, mua sắm, đi du lịch, công việc và cuộc sống hằng ngày.

2019 Copyright © Hệ thống Anh Ngữ Á Châu . All rights reserved. Design by itvietweb.com

Đang online: 11 | Trong ngày: 409 | Truy cập tháng: 7944 | Tổng truy cập: 374356

Zalo